越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vùng chiến sự” (1)
vùng chiến sự
英语
短语war zone
Nhiều binh sĩ đang hoạt động ở vùng chiến sự.
Many soldiers are active in the war zone.
相关词“vùng chiến sự” (0)
未找到相关词。
短语“vùng chiến sự” (1)
Nhiều binh sĩ đang hoạt động ở vùng chiến sự.
Many soldiers are active in the war zone.
